Hangover | Mean of hangover in English Dictionary

/ˈhæŋˌoʊvɚ/

  • Noun
  • a sick feeling or condition that comes after drinking too much alcohol at an earlier time
    1. She woke up with a hangover.

Những từ liên quan với HANGOVER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất