Hatchet | Mean of hatchet in English Dictionary
/ˈhætʃət/
- Noun
- a small ax that has a short handle
- to agree to stop arguing or fighting
- After all these years, they've finally buried the hatchet.
Những từ liên quan với HATCHET
/ˈhætʃət/
Những từ liên quan với HATCHET
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày