Hatchway | Mean of hatchway in English Dictionary

/ˈhætʃˌweɪ/

  • Noun
  • an opening or passage into an enclosed space (such as a cellar or an attic)

Những từ liên quan với HATCHWAY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất