Hawser | Mean of hawser in English Dictionary

/ˈhɑːzɚ/

  • Noun
  • a very thick rope or cable for towing or tying up a ship

Những từ liên quan với HAWSER

lasso, lace, cordage, cable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất