Heartbroken | Mean of heartbroken in English Dictionary

/ˈhɑɚtˌbroʊkən/

  • filled with great sadness
    1. She is heartbroken [=brokenhearted] that things turned out so badly.

Những từ liên quan với HEARTBROKEN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất