Heater | Mean of heater in English Dictionary

/ˈhiːtɚ/

  • Noun
  • a machine that heats water or air
    1. a water heater

Những từ liên quan với HEATER

boiler, furnace
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất