HER EARS ARE RINGING | mean of her ears are ringing in English Dictionary Cfdict

  • Her ears are ringing.
  • Tai cô ấy cứ ù lên.

Những từ liên quan với HER EARS ARE RINGING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất