Hermetic | Mean of hermetic in English Dictionary
/hɚˈmɛtɪk/
- closed tightly so that no air can go in or out
- hermetic [=(more commonly) airtight] seals
Những từ liên quan với HERMETIC
/hɚˈmɛtɪk/
Những từ liên quan với HERMETIC
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày