Hermetic | Mean of hermetic in English Dictionary

/hɚˈmɛtɪk/

  • closed tightly so that no air can go in or out
    1. hermetic [=(more commonly) airtight] seals

Những từ liên quan với HERMETIC

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất