Hibachi | Mean of hibachi in English Dictionary

/hɪˈbɑːtʃi/

  • Noun
  • a small grill (sense 1b) for cooking food over charcoal

Những từ liên quan với HIBACHI

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất