Hirsute | Mean of hirsute in English Dictionary

/ˈhɚˌsuːt/

  • having a lot of hair especially on the face or body
    1. his hirsute chest

Những từ liên quan với HIRSUTE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất