Histrionic | Mean of histrionic in English Dictionary

/ˌhɪstriˈɑːnɪk/

  • too emotional or dramatic
    1. histrionic behavior/gestures

Những từ liên quan với HISTRIONIC

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất