Homebody | Mean of homebody in English Dictionary

/ˈhoʊmˌbɑːdi/

  • Noun
  • a person who likes to stay home
    1. He's a homebody who hates parties.

Những từ liên quan với HOMEBODY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất