Homemade | Mean of homemade in English Dictionary

/ˈhoʊmˈmeɪd/

  • made in the home and not in a factory, store, etc.
    1. homemade bread

Những từ liên quan với HOMEMADE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất