Hominy | Mean of hominy in English Dictionary

/ˈhɑːməni/

  • Noun
  • a food made from dried corn
    1. We had pork and hominy stew.

Những từ liên quan với HOMINY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất