Honey | Mean of honey in English Dictionary

/ˈhʌni/

  • Noun
  • a thick, sweet substance made by bees
    1. She likes honey in her tea.
  • something that is very good
    1. The shortstop made a honey of a play. [=he made a very good play]
    2. Your car is a real honey.

Những từ liên quan với HONEY

flattery, nectar
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất