Horseplay | Mean of horseplay in English Dictionary
/ˈhoɚsˌpleɪ/
- Noun
- rough or loud play
- The lamp got broken when the kids were engaging in a little horseplay.
Những từ liên quan với HORSEPLAY
/ˈhoɚsˌpleɪ/
Những từ liên quan với HORSEPLAY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày