Hotheaded | Mean of hotheaded in English Dictionary

/ˈhɑːtˈhɛdəd/

  • easily angered
    1. a hotheaded boss
  • very angry
    1. He wrote a hotheaded letter.

Những từ liên quan với HOTHEADED

excitable, impetuous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất