Householder | Mean of householder in English Dictionary

/ˈhaʊsˌhoʊldɚ/

  • Noun
  • someone who lives in a house, apartment, etc.

Những từ liên quan với HOUSEHOLDER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất