Howling | Mean of howling in English Dictionary

/ˈhaʊlɪŋ/

  • producing the long, low sound made by strong wind
    1. a howling storm
  • very great
    1. The movie was a howling success.

Những từ liên quan với HOWLING

quest, bay, clamor, roar, shriek, bark, shout, groan, lament, outcry, bellow, moan, bawl, growl, keen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất