Hypercritical | Mean of hypercritical in English Dictionary

/ˌhaɪpɚˈkrɪtɪkəl/

  • criticizing other people or things too strongly or too often
    1. a hypercritical boss
    2. a hypercritical movie review

Những từ liên quan với HYPERCRITICAL

persnickety, demanding
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất