Icky | Mean of icky in English Dictionary

/ˈɪki/

  • having a very unpleasant quality
    1. The trail was icky with mud.
    2. an icky taste

Những từ liên quan với ICKY

loathsome, nasty, sickening, horrible, disgusting
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất