Imprimatur | Mean of imprimatur in English Dictionary

/ˌɪmprəˈmɑːˌtuɚ/

  • Noun
  • official approval
    1. He gave the book his imprimatur.

Những từ liên quan với IMPRIMATUR

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất