Inbound | Mean of inbound in English Dictionary

/ˈɪnˌbaʊnd/

  • traveling into a place
    1. inbound flights [=flights coming to an airport]
    2. The bridge is closed to inbound traffic. [=traffic coming into a city or town]

Những từ liên quan với INBOUND

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất