Indivisible | Mean of indivisible in English Dictionary

/ˌɪndəˈvɪzəbəl/

  • impossible to divide or separate
    1. an indivisible nation

Những từ liên quan với INDIVISIBLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất