Inebriated | Mean of inebriated in English Dictionary

/ɪˈniːbriˌeɪtəd/

  • affected by drinking too much alcohol
    1. He was clearly inebriated when he left the bar.

Những từ liên quan với INEBRIATED

plastered, high, intoxicated, loaded
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất