Inky | Mean of inky in English Dictionary

/ˈɪŋki/

  • very dark or black like ink
    1. the inky blackness/darkness of the sea
  • made dirty by ink
    1. inky hands

Những từ liên quan với INKY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất