Janitor | Mean of janitor in English Dictionary

/ˈʤænətɚ/

  • Noun
  • a person who cleans a building and makes minor repairs

Những từ liên quan với JANITOR

caretaker, attendant, sitter, gatekeeper, doorkeeper, porter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày