Jeans | Mean of jeans in English Dictionary

/ˈʤiːnz/

  • Noun
  • pants made of a strong cloth (called denim)
    1. He was wearing (a pair of) jeans.

Những từ liên quan với JEANS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất