Jiffy | Mean of jiffy in English Dictionary

/ˈʤɪfi/

  • Noun
  • a very brief time
    1. I'll be there in a jiffy.

Những từ liên quan với JIFFY

minute, flash, shake, moment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất