Jihad | Mean of jihad in English Dictionary

/ʤɪˈhɑːd/

  • Noun
  • a war fought by Muslims to defend or spread their beliefs

Những từ liên quan với JIHAD

demonstration, drive, expedition
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất