Judiciary | Mean of judiciary in English Dictionary

/ʤuˈdɪʃiˌeri/

  • Noun
  • the courts of law and judges in a country, state, etc.
    1. the federal judiciary

Những từ liên quan với JUDICIARY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất