Knave | Mean of knave in English Dictionary

/ˈneɪv/

  • Noun
  • a dishonest man
    1. fools and knaves
  • a playing card that ranks below a queen and above a 10
    1. the knave of hearts

Những từ liên quan với KNAVE

scoundrel, scamp, reprobate, lowlife, bastard, miscreant, fraud
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất