Knobby | Mean of knobby in English Dictionary
/ˈnɑːbi/
- covered with small bumps
- knobby tires
- a knobby mattress
- forming hard rounded lumps
- knobby knees
Những từ liên quan với KNOBBY
/ˈnɑːbi/
Những từ liên quan với KNOBBY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày