Knobby | Mean of knobby in English Dictionary

/ˈnɑːbi/

  • covered with small bumps
    1. knobby tires
    2. a knobby mattress
  • forming hard rounded lumps
    1. knobby knees

Những từ liên quan với KNOBBY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất