Knoll | Mean of knoll in English Dictionary

/ˈnoʊl/

  • Noun
  • a small hill
    1. a grassy knoll

Những từ liên quan với KNOLL

slope, dune, elevation, bluff, promontory, incline, heap, hillock, hilltop, headland, drift, mound, precipice, prominence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất