Knowable | Mean of knowable in English Dictionary

/ˈnowəbəl/

  • able to be known
    1. information that is not easily knowable

Những từ liên quan với KNOWABLE

comprehensible, perceptible
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất