Lamp | Mean of lamp in English Dictionary
/ˈlæmp/
- Noun
- a device that produces light
- turn on/off the lamp
- a street lamp
- a table/desk lamp
- an oil lamp [=a device that produces light by burning oil]
Những từ liên quan với LAMP
beacon/ˈlæmp/
Những từ liên quan với LAMP
beacon
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày