Lapsed | Mean of lapsed in English Dictionary

/ˈlæpst/

  • no longer believing or following the teachings of a religion
    1. a lapsed Catholic/Mormon
  • no longer effective or valid
    1. a lapsed insurance policy

Những từ liên quan với LAPSED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất