Larceny | Mean of larceny in English Dictionary

/ˈlɑɚsəni/

  • Noun
  • the act of stealing something
    1. He was arrested and charged with larceny.
    2. He has been accused of several larcenies.

Những từ liên quan với LARCENY

robbery, lift, crime, burglary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất