Larynx | Mean of larynx in English Dictionary

/ˈlerɪŋks/

  • Noun
  • the part of your throat that contains the vocal cords

Những từ liên quan với LARYNX

pharynx, gullet, passage, gorge, esophagus, maw
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất