Latent | Mean of latent in English Dictionary

/ˈleɪtn̩t/

Những từ liên quan với LATENT

inherent, inoperative, idle, passive, inactive, intrinsic, covert, immature
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất