Laughingstock | Mean of laughingstock in English Dictionary

/ˈlæfɪŋˌstɑːk/

  • Noun
  • a person or thing that is regarded as very foolish or ridiculous
    1. The team has become the laughingstock of the league.
    2. The mayor became a laughingstock.

Những từ liên quan với LAUGHINGSTOCK

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất