Lava | Mean of lava in English Dictionary
/ˈlɑːvə/
- Noun
- melted rock from a volcano
- a flow of molten lava
Những từ liên quan với LAVA
/ˈlɑːvə/
Những từ liên quan với LAVA
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày