Leaky | Mean of leaky in English Dictionary

/ˈliːki/

  • having a hole that allows something (such as a liquid or gas) to pass in or out
    1. a leaky boat/pipe
    2. The roof was leaky.

Những từ liên quan với LEAKY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất