Legitimize | Mean of legitimize in English Dictionary

/lɪˈʤɪtəˌmaɪz/

Những từ liên quan với LEGITIMIZE

legitimate, launder, permit, enact, approve, formulate, license, authorize, constitute, sanction, legislate, ordain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất