Libretto | Mean of libretto in English Dictionary

/ləˈbrɛtoʊ/

  • Noun
  • the words of an opera or musical

Những từ liên quan với LIBRETTO

copy, scenario, book, manuscript, dialogue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất