Lifelong | Mean of lifelong in English Dictionary

/ˈlaɪfˌlɑːŋ/

  • continuing or lasting through a person's life
    1. He had a lifelong love of nature.
    2. a lifelong friendship

Những từ liên quan với LIFELONG

inveterate, persistent, perennial
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất