Lifestyle | Mean of lifestyle in English Dictionary

/ˈlaɪfˌstajəl/

  • Noun
  • a particular way of living
    1. She envied the lavish lifestyles of wealthy people.
    2. Eating right and exercising are essential to having/leading/living a healthy lifestyle.

Những từ liên quan với LIFESTYLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất