Limerick | Mean of limerick in English Dictionary

/ˈlɪmərɪk/

  • Noun
  • a humorous rhyming poem of five lines

Những từ liên quan với LIMERICK

lyric, rhyme, haiku, song, rime, rune, poetry, epic, creation, sonnet, composition, quatrain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất