Linden | Mean of linden in English Dictionary

/ˈlɪndən/

  • Noun
  • a type of tree that has large heart-shaped leaves and yellowish flowers

Những từ liên quan với LINDEN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày