Lumpy | Mean of lumpy in English Dictionary
/ˈlʌmpi/
- having lumps
- a lumpy mattress
- lumpy mashed potatoes
Những từ liên quan với LUMPY
/ˈlʌmpi/
Những từ liên quan với LUMPY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày